土豬 tǔ zhū · thổ trư Hán Việt: thổ trư · Pinyin: tǔ zhū Tổng quan lợn đất Cấu tạo: 土 (thổ) + 豬 (trư)Pinyintǔ zhūHán Việtthổ trưCấu tạo土 + 豬 · thổ + trư nghĩa thành phần: thổ + trư Nghĩa ViệtCihui lợn đấtEngCC-CEDICT aardvarkCihui aardvark