土豹
thổ báo
Hán Việt: thổ báo · Pinyin: tǔ bào
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 兽类。猞猁孙的别名; 鸟类。鵟的别名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.兽类。猞猁孙的别名。 2.鸟类。鵟的别名。
Eng
- Cihui 土豹 ǔbào n. buzzard; a kind of wildcat M:²zhī
Hán Việt: thổ báo · Pinyin: tǔ bào