土貢 tǔ gòng · thổ cống Hán Việt: thổ cống · Pinyin: tǔ gòng Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 貢 (cống)Pinyintǔ gòngHán Việtthổ cốngCấu tạo土 + 貢 · thổ + cống nghĩa thành phần: thổ + cống Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 古代臣民或藩屬向君主進貢的土產。《漢書.卷九四.匈奴傳下》:「物土貢,制內外,或脩刑政,或昭文德,遠迎之勢異也。」