土賊 tǔ zéi · thổ tặc Hán Việt: thổ tặc · Pinyin: tǔ zéi Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 賊 (tặc)Pinyintǔ zéiHán Việtthổ tặcCấu tạo土 + 賊 · thổ + tặc nghĩa thành phần: thổ + tặc Nghĩa EngCihui 土賊 ǔzéi n. bandits M:ge/¹míng