土質
thổ chất
Hán Việt: thổ chất · Pinyin: tǔ zhì
Tổng quan
cấu tạo và tính chất của đất đai
Nghĩa
Việt
- Cihui cấu tạo và tính chất của đất đai。土壤的構造和性質。 土質肥沃 đất đai phì nhiêu
- Cihui cấu tạo và tính chất của đất đai
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 土地的性質。如:「這塊地的土質不錯,值得考慮種植高經濟果樹。」也作「土性」。
Eng
- Cihui 土質 tǔzhì n. soil texture
ja
- JMdict soil|soil quality