土貢

tǔ gòng thổ cống

Hán Việt: thổ cống · Pinyin: tǔ gòng

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (cống)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代臣民或藩属向君主进献的土产。语出《书.禹贡》"禹别九州,随山浚川,任土作贡。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代臣民或藩属向君主进献的土产。语出《书.禹贡》"禹别九州,随山浚川,任土作贡。"