土造

tǔ zào thổ tạo

Hán Việt: thổ tạo · Pinyin: tǔ zào

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (tạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 土法制造; 用泥土制造。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.土法制造。 2.用泥土制造。

Eng

  • Cihui 土造 ǔzào v. make with indigenous methods