土道 thổ đạo Hán Việt: thổ đạo Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 道 (đạo)Hán Việtthổ đạoCấu tạo土 + 道 · thổ + đạo nghĩa thành phần: thổ + đạo Nghĩa EngCihui 土道 ǔdào n. unpaved/earth road M:¹tiáo