土邦
thổ bang
Hán Việt: thổ bang · Pinyin: tǔ bāng
Tổng quan
quốc gia bản địa (thuật ngữ thực dân Anh dùng để chỉ các quốc gia độc lập ở Ấn Độ hoặc Châu Phi)
Nghĩa
Việt
- Cihui quốc gia bản địa (thuật ngữ thực dân Anh dùng để chỉ các quốc gia độc lập ở Ấn Độ hoặc Châu Phi)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亚洲和非洲某些国家在英国殖民统治下以独立形式存在的政权,一国之内可有若干个土邦。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亚洲和非洲某些国家在英国殖民统治下以独立形式存在的政权,一国之内可有若干个土邦。
Eng
- CC-CEDICT native state (term used by British Colonial power to refer to independent states of India or Africa)
- Cihui native state (term used by British Colonial power to refer to independent states of India or Africa)