土酥

tǔ sū thổ tô

Hán Việt: thổ tô · Pinyin: tǔ sū

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (tô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 本地出产的酥酪; 芦菔,即萝卜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.本地出产的酥酪。 2.芦菔,即萝卜。