土裏土氣
thổ lí thổ khí
Hán Việt: thổ lí thổ khí · Pinyin: tǔ lǐ tǔ qì
Tổng quan
chất phác | mộc mạc | không tinh tế
Nghĩa
Việt
- Cihui chất phác | mộc mạc | không tinh tế
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指没有见过世面,具有或表现出各种乡下人特性的样子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.土气,不时髦。
Eng
- CC-CEDICT unsophisticated|rustic|uncouth
- Cihui unsophisticated; rustic; uncouth