土金屬 thổ kim chúc Hán Việt: thổ kim chúc Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 金 (kim) + 屬 (chúc)Hán Việtthổ kim chúcCấu tạo土 + 金 + 屬 · thổ + kim + chúc nghĩa thành phần: thổ + kim + chúc Nghĩa EngCihui 土金屬 ǔjīnshǔ n. <chem.> terreous metals