土金屬

thổ kim chúc

Hán Việt: thổ kim chúc

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (kim) + (chúc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 化學週期表第13族(3A族)的鋁族元素,如硼、鋁、鎵、銦、鉈等,其化合物多存於泥土及礦石中,故稱為「土金屬」。

Eng

  • Cihui 土金屬 ǔjīnshǔ n. <chem.> terreous metals