土銃 tǔ chòng · thổ súng Hán Việt: thổ súng · Pinyin: tǔ chòng Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 銃 (súng)Pinyintǔ chòngHán Việtthổ súngCấu tạo土 + 銃 · thổ + súng nghĩa thành phần: thổ + súng