土銼 tǔ cuò · thổ tỏa Hán Việt: thổ tỏa · Pinyin: tǔ cuò Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 銼 (tỏa)Pinyintǔ cuòHán Việtthổ tỏaCấu tạo土 + 銼 · thổ + tỏa nghĩa thành phần: thổ + tỏa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 古炊具。猶今砂鍋。唐.杜甫〈聞斛斯六官未歸〉詩:「荊扉深蔓草,土銼冷疏煙。」