土鋼 thổ cương Hán Việt: thổ cương Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 鋼 (cương)Hán Việtthổ cươngCấu tạo土 + 鋼 · thổ + cương nghĩa thành phần: thổ + cương Nghĩa EngCihui 土鋼 ǔgāng n. steel made by indigenous methods