土銀 thổ ngân Hán Việt: thổ ngân Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 銀 (ngân)Hán Việtthổ ngânCấu tạo土 + 銀 · thổ + ngân nghĩa thành phần: thổ + ngân Nghĩa EngCihui 土銀 ǔyín n. land bank