土閬 tǔ láng · thổ lãng Hán Việt: thổ lãng · Pinyin: tǔ láng Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 閬 (lãng)Pinyintǔ lángHán Việtthổ lãngCấu tạo土 + 閬 · thổ + lãng nghĩa thành phần: thổ + lãng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 城郭外的土壕。Tân Hoa Tự Điển 1.城郭外的土壕。