土階 tǔ jiē · thổ giai Hán Việt: thổ giai · Pinyin: tǔ jiē Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 階 (giai)Pinyintǔ jiēHán Việtthổ giaiCấu tạo土 + 階 · thổ + giai nghĩa thành phần: thổ + giai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"土阶"; 土台阶。指居室简陋。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"土阶"。 2.土台阶。指居室简陋。