土雨

tǔ yǔ thổ vũ

Hán Việt: thổ vũ · Pinyin: tǔ yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (vũ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指飛揚的塵土。《董西廂》卷二:「塵蔽了青天,旗遮了紅日,滿空紛紛土雨。」元.王實甫《西廂記.第二本.第一折》:「耳邊廂金鼓連天振,征雲冉冉,土雨紛紛。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指飞扬的尘土。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指飞扬的尘土。