土頑 tǔ wán · thổ ngoan Hán Việt: thổ ngoan · Pinyin: tǔ wán Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 頑 (ngoan)Pinyintǔ wánHán Việtthổ ngoanCấu tạo土 + 頑 · thổ + ngoan nghĩa thành phần: thổ + ngoan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 当地的反动顽固武装。Tân Hoa Tự Điển 1.当地的反动顽固武装。