土香

tǔ xiāng thổ hương

Hán Việt: thổ hương · Pinyin: tǔ xiāng

Tổng quan

xem 香附

Cấu tạo: (thổ) + (hương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 香附

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。莎草科莎草屬,多年生草本。根莖細,塊莖褐色,具香氣。莖高約十至六十公分,葉線形。長側枝聚繖花序開展;苞片二至三枚;繖梗三至十枝;小穗線狀披針形,淡黃色。小堅果狹長橢圓形,具有鈍三稜。塊莖入藥可用於治療感冒、袪風、解熱。

Eng

  • CC-CEDICT see 香附[xiang1 fu4]
  • Cihui see 香附