土骨 tǔ gǔ · thổ cốt Hán Việt: thổ cốt · Pinyin: tǔ gǔ Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 骨 (cốt)Pinyintǔ gǔHán Việtthổ cốtCấu tạo土 + 骨 · thổ + cốt nghĩa thành phần: thổ + cốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 石头。Tân Hoa Tự Điển 1.石头。