土鴨 tǔ yā · thổ áp Hán Việt: thổ áp · Pinyin: tǔ yā Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 鴨 (áp)Pinyintǔ yāHán Việtthổ ápCấu tạo土 + 鴨 · thổ + áp nghĩa thành phần: thổ + áp