土鼓

tǔ gǔ thổ cổ

Hán Việt: thổ cổ · Pinyin: tǔ gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (cổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"土皷"。古乐器名。鼓的一种; 方言。坟墓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"土皷"。古乐器名。鼓的一种。 2.方言。坟墓。