土龍

tǔ lóng thổ long

Hán Việt: thổ long · Pinyin: tǔ lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (long)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用土制成的龙。古代用以乞雨; 蚯蚓的别称; 鼍的别称。见陆佃《埤雅.释鱼》引宋李石《续博物志》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用土制成的龙。古代用以乞雨。 2.蚯蚓的别称。 3.鼍的别称。见陆佃《埤雅.释鱼》引宋李石《续博物志》。