土龜屬 tǔ guī shǔ · thổ quy chúc Hán Việt: thổ quy chúc · Pinyin: tǔ guī shǔ Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 龜 (quy) + 屬 (chúc)Pinyintǔ guī shǔHán Việtthổ quy chúcCấu tạo土 + 龜 + 屬 · thổ + quy + chúc nghĩa thành phần: thổ + quy + chúc Nghĩa EngCihui testudo