聖世 shèng shì · thánh thế Hán Việt: thánh thế · Pinyin: shèng shì Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 世 (thế)Pinyinshèng shìHán Việtthánh thếCấu tạo聖 + 世 · thánh + thế nghĩa thành phần: thánh + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹圣代。Tân Hoa Tự Điển 1.犹圣代。