圣业 thánh nghiệp Hán Việt: thánh nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 圣 (thánh) + 业 (nghiệp)Hán Việtthánh nghiệpCấu tạo圣 + 业 · thánh + nghiệp nghĩa thành phần: thánh + nghiệp