聖主

shèng zhǔ thánh chủ

Hán Việt: thánh chủ · Pinyin: shèng zhǔ

Tổng quan

thánh chủ: minh chủ

Cấu tạo: (thánh) + (chủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thánh chủ: minh chủ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对当代皇帝的尊称; 泛称英明的天子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对当代皇帝的尊称。 2.泛称英明的天子。

Eng

  • Cihui 聖主 hèngzhǔ n. <rel.> title of respect for Sakyamuni