聖樂

thánh nhạc

Hán Việt: thánh nhạc

Tổng quan

(âm nhạc) Ôratô

Cấu tạo: (thánh) + (nhạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (âm nhạc) Ôratô

Eng

  • Cihui 聖樂 hèngyuè n. sacred music