圣代

shèng dàithánh đại

Hán Việt: thánh đại · Pinyin: shèng dài

Tổng quan

món sundae (từ mượn)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.旧时对于当代的谀称。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.古人對自己所處時代的美稱。唐.高適〈送李少府貶峽中王少府貶長沙〉詩:「聖代即今多雨露,暫時分手莫躊躇。」 2.配有糖漿、切碎的水果、核仁或奶油泡沫等的冰淇淋。為英語sundae的音譯。如:「水果聖代」、「巧克力聖代」。

Cấu tạo: 聖 (thánh) + 代 (đại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kem sundae
  • Biên soạn 聖代 hèngdài n. <trad.> our immortal dynasty

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.古人對自己所處時代的美稱。唐.高適〈送李少府貶峽中王少府貶長沙〉詩:「聖代即今多雨露,暫時分手莫躊躇。」 2.配有糖漿、切碎的水果、核仁或奶油泡沫等的冰淇淋。為英語sundae的音譯。如:「水果聖代」、「巧克力聖代」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时对于当代的谀称。
  • Kaggle Zh-Vi sundae

Eng

  • JMdict magnificent imperial reign
  • Cihui (loanword) sundae

Đức

  • Handedict Eisbecher

ja

  • JMdict 聖代(せいだい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

代为 · 代书 · 代云 · 代人 · 代代 · 代价 · 代位 · 代使