聖令

shèng lìng thánh lệnh

Hán Việt: thánh lệnh · Pinyin: shèng lìng

Tổng quan

Cấu tạo: (thánh) + (lệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 称贤明的县令; 尊称帝王的命令。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.称贤明的县令。 2.尊称帝王的命令。