聖會 shèng huì · thánh hội Hán Việt: thánh hội · Pinyin: shèng huì Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 會 (hội)Pinyinshèng huìHán Việtthánh hộiCấu tạo聖 + 會 · thánh + hội nghĩa thành phần: thánh + hội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 圣时的际遇。Tân Hoa Tự Điển 1.圣时的际遇。