聖兵

shèng bīng thánh binh

Hán Việt: thánh binh · Pinyin: shèng bīng

Tổng quan

Cấu tạo: (thánh) + (binh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 太平天国称自己的战士为"圣兵"﹐与妖兵相对。妖兵﹐指清军。清人偶尔也以"圣兵"称太平天国兵士。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.太平天国称自己的战士为"圣兵"﹐与妖兵相对。妖兵﹐指清军。清人偶尔也以"圣兵"称太平天国兵士。