聖則 shèng zé · thánh tắc Hán Việt: thánh tắc · Pinyin: shèng zé Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 則 (tắc)Pinyinshèng zéHán Việtthánh tắcCấu tạo聖 + 則 · thánh + tắc nghĩa thành phần: thánh + tắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 圣人所定的法则; 指各种宗教所订的规则和戒律。Tân Hoa Tự Điển 1.圣人所定的法则。 2.指各种宗教所订的规则和戒律。