聖功
thánh công
Hán Việt: thánh công · Pinyin: shèng gōng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓至圣之功; 谓帝王的功业; 神灵的功力。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓至圣之功。 2.谓帝王的功业。 3.神灵的功力。
Eng
- Cihui 聖功 shènggōng n. imperial achievements