圣印 thánh ấn Hán Việt: thánh ấn Tổng quan thánh ấn (術語)如三法印實相印,聖道之法印也。又言密家之印契。☸ Cấu tạo: 圣 (thánh) + 印 (ấn)Hán Việtthánh ấnCấu tạo圣 + 印 · thánh + ấn nghĩa thành phần: thánh + ấn Nghĩa ViệtCihui thánh ấn (術語)如三法印實相印,聖道之法印也。又言密家之印契。☸