聖歷 shèng lì · thánh lịch Hán Việt: thánh lịch · Pinyin: shèng lì Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 歷 (lịch)Pinyinshèng lìHán Việtthánh lịchCấu tạo聖 + 歷 · thánh + lịch nghĩa thành phần: thánh + lịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"圣历"。