聖去

shèng qù thánh khứ

Hán Việt: thánh khứ · Pinyin: shèng qù

Tổng quan

Cấu tạo: (thánh) + (khứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓成圣成神而去。犹仙逝。常为死去的婉辞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓成圣成神而去。犹仙逝。常为死去的婉辞。