聖品
thánh phẩm
Hán Việt: thánh phẩm · Pinyin: shèng pǐn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 绝妙的品物。多用于书画或其他文物艺术品。
- Tân Hoa Tự Điển 1.绝妙的品物。多用于书画或其他文物艺术品。
Eng
- Cihui 聖品 shèngpǐn* n. 1. a work with a religious motif 2. masterpiece of art/etc. M:²jiàn