聖哲
thánh triết
Hán Việt: thánh triết · Pinyin: shèng zhé
Tổng quan
bậc hiền triết
Nghĩa
Việt
- Cihui bậc hiền triết
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 才德、修養達到最高境界的聖人或賢人。《左傳.文公六年》:「是以並建聖哲,樹之風聲。」南朝梁.劉勰《文心雕龍.論說》:「聖哲彞訓曰經,述經敘理曰論。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"圣哲"; 指超人的道德才智。亦指具有这种道德才智的人。并亦以称帝王。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"圣哲"。 2.指超人的道德才智。亦指具有这种道德才智的人。并亦以称帝王。
Eng
- CC-CEDICT sage
- Cihui sage
ja
- JMdict wise man