聖國 shèng guó · thánh quốc Hán Việt: thánh quốc · Pinyin: shèng guó Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 國 (quốc)Pinyinshèng guóHán Việtthánh quốcCấu tạo聖 + 國 · thánh + quốc nghĩa thành phần: thánh + quốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 称皇帝。古人常以国家为天子之代称﹐故言圣国。Tân Hoa Tự Điển 1.称皇帝。古人常以国家为天子之代称﹐故言圣国。