聖堂

thánh đường

Hán Việt: thánh đường

Tổng quan

thánh đường

Cấu tạo: (thánh) + (đường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thánh đường

Eng

  • Cihui 聖堂 hèngtáng* p.w. sanctuary