聖墓

shèng mù thánh mộ

Hán Việt: thánh mộ · Pinyin: shèng mù

Tổng quan

Cấu tạo: (thánh) + (mộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 聖墓 hèngmù p.w. tomb of a sage/saint M:⁴zuò