聖奧

shèng ào thánh áo

Hán Việt: thánh áo · Pinyin: shèng ào

Tổng quan

Cấu tạo: (thánh) + (áo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 圣人经典的精深含义。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.圣人经典的精深含义。