聖女
thánh nữ
Hán Việt: thánh nữ · Pinyin: shèng nǚ
Tổng quan
thánh nữ
Nghĩa
Việt
- Cihui thánh nữ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 有圣德的女子。常指将为后妃者﹐亦指女神。
- Tân Hoa Tự Điển 1.有圣德的女子。常指将为后妃者﹐亦指女神。
Eng
- Cihui 聖女 hèngnǚ n. 1. woman with great moral virtue 2. goddess M:²wèi