聖姑

shèng gū thánh cô

Hán Việt: thánh cô · Pinyin: shèng gū

Tổng quan

Thánh cô

Cấu tạo: (thánh) + (cô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Thánh cô

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传说中称得道成仙的女子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.传说中称得道成仙的女子。