聖子

shèng zǐ thánh tử

Hán Việt: thánh tử · Pinyin: shèng zǐ

Tổng quan

Thánh Tử | Chúa Jesus | Chúa Con (trong Ba Ngôi Cơ Đốc giáo)

Cấu tạo: (thánh) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Thánh Tử | Chúa Jesus | Chúa Con (trong Ba Ngôi Cơ Đốc giáo)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 超凡入圣的儿子或登帝位的儿子; "上帝圣子"(godtheson)的简称。基督教基本信条三位一体中的第二位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.超凡入圣的儿子或登帝位的儿子。 2."上帝圣子"(godtheson)的简称。基督教基本信条三位一体中的第二位。

Eng

  • CC-CEDICT Holy Son|Jesus Christ|God the Son (in the Christian Trinity)
  • Cihui Holy Son; Jesus Christ; God the Son (in the Christian Trinity)