聖寵 shèng chǒng · thánh sủng Hán Việt: thánh sủng · Pinyin: shèng chǒng Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 寵 (sủng)Pinyinshèng chǒngHán Việtthánh sủngCấu tạo聖 + 寵 · thánh + sủng nghĩa thành phần: thánh + sủng Nghĩa jaJMdict grace (of God)